- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
khắp thiên hạ cùng vui mừng [thành ngữ]
Ngày mọi người cùng nhau ăn mừng.
cả thiên hạ cùng vui mừng [thành ngữ]
Cả thế giới cùng ăn mừng, mọi người đều rất vui.
cả thiên hạ cùng vui mừng [thành ngữ]
khắp thiên hạ cùng vui mừng [thành ngữ]
Ngày mọi người cùng nhau ăn mừng.
cả thiên hạ cùng vui mừng [thành ngữ]
Cả thế giới cùng ăn mừng, mọi người đều rất vui.
cả thiên hạ cùng vui mừng [thành ngữ]
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
khắp thiên hạ cùng vui mừng [thành ngữ]
khắp thiên hạ cùng vui mừng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ngày toàn dân vui mừng.
Ngày toàn dân vui mừng.