- 弗phất(chẳng, không)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Playfair (họ người)
Playfair là một họ của người Anh.
Playfair (họ người)
Playfair là một họ của người Anh.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Playfair (họ người)
Playfair (họ người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.