- 門môn(cửa)
- 甲giáp(lớp vỏ cứng, số một)
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
điốt điều khiển silicon (SCR); thyristor
Thyristor là một loại linh kiện điện tử.
điốt điều khiển silicon (SCR); thyristor
Thyristor là một loại linh kiện điện tử.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
điốt điều khiển silicon (SCR); thyristor
điốt điều khiển silicon (SCR); thyristor
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.