- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
chậm phát triển trí tuệ; thiểu năng trí tuệ
Trí lực thấp là một dạng rối loạn phát triển.
chậm phát triển trí tuệ; thiểu năng trí tuệ
Trí lực thấp là một dạng rối loạn phát triển.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chậm phát triển trí tuệ; thiểu năng trí tuệ
chậm phát triển trí tuệ; thiểu năng trí tuệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.