- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người khuyết tật trí tuệ; người có khó khăn về học tập
Người khuyết tật trí tuệ cần nhiều sự giúp đỡ hơn.
người khuyết tật trí tuệ; người thiểu năng trí tuệ
Người khuyết tật trí tuệ cần nhiều tình yêu thương hơn.
người khuyết tật trí tuệ; người có khó khăn về học tập
Người khuyết tật trí tuệ cần nhiều sự giúp đỡ hơn.
người khuyết tật trí tuệ; người thiểu năng trí tuệ
Người khuyết tật trí tuệ cần nhiều tình yêu thương hơn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người khuyết tật trí tuệ; người có khó khăn về học tập
người khuyết tật trí tuệ; người có khó khăn về học tập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.