- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
hoàng hôn mờ mịt; cảnh chiều tà bao la [thành ngữ]
Hoàng hôn mờ mịt, màn đêm buông xuống.
hoàng hôn mờ mịt; cảnh chiều tà bao la [thành ngữ]
Hoàng hôn mờ mịt, màn đêm buông xuống.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
hoàng hôn mờ mịt; cảnh chiều tà bao la [thành ngữ]
hoàng hôn mờ mịt; cảnh chiều tà bao la [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.