- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
giày trượt bánh xe gắn gót (Heelys)
Anh ấy đi giày trượt patin trên đường.
giày trượt bánh xe gắn gót (Heelys)
Anh ấy đi giày trượt patin trên đường.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
giày trượt bánh xe gắn gót (Heelys)
giày trượt bánh xe gắn gót (Heelys)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.