- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
vẫy tay; lắc tay; tay quay
Cái tay quay này bị hỏng rồi.
vẫy tay; lắc tay; tay quay
Cái tay quay này bị hỏng rồi.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
vẫy tay; lắc tay; tay quay
vẫy tay; lắc tay; tay quay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.