- 曰viết(nói, viết)
- 一nhất(một, thêm một lần)
- 乂nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
đổi tên; cải danh
Công ty quyết định đổi tên.
đổi tên; cải danh
Công ty quyết định đổi tên.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
đổi tên; cải danh
đổi tên; cải danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.