- 曰viết(nói, viết)
- 一nhất(một, thêm một lần)
- 乂nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
trống canh (dùng để báo giờ ban đêm)
Tiếng trống canh phá tan sự tĩnh lặng của đêm.
trống canh (dùng để báo giờ canh đêm)
Tiếng canh cổ phá tan sự tĩnh lặng của đêm.
trống canh (dùng để báo giờ ban đêm)
Tiếng trống canh phá tan sự tĩnh lặng của đêm.
trống canh (dùng để báo giờ canh đêm)
Tiếng canh cổ phá tan sự tĩnh lặng của đêm.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
trống canh (dùng để báo giờ ban đêm)
trống canh (dùng để báo giờ ban đêm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.