- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
vầng trăng; (văn) băng luân
中夜间天空中发光的圆形天体yè jiān tiānkōng zhōng fāguāng de yuánxíng tiāntǐ
Mặt trăng tối nay rất tròn.
vầng trăng; (văn) băng luân
中夜间天空中发光的圆形天体yè jiān tiānkōng zhōng fāguāng de yuánxíng tiāntǐ
Mặt trăng tối nay rất tròn.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
vầng trăng; (văn) băng luân
vầng trăng; (văn) băng luân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.