- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
người tiêu hết lương mỗi tháng; "tộc ánh trăng" (người không để dành được tiền)
Anh ấy là một người tiêu hết tiền lương.
người tiêu hết lương mỗi tháng; "tộc ánh trăng" (người không để dành được tiền)
Anh ấy là một người tiêu hết tiền lương.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người tiêu hết lương mỗi tháng; "tộc ánh trăng" (người không để dành được tiền)
người tiêu hết lương mỗi tháng; "tộc ánh trăng" (người không để dành được tiền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.