- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
đầu tháng
Đầu tháng tôi sẽ rất bận.
đầu tháng
đầu tháng
Đầu tháng tôi sẽ rất bận.
đầu tháng
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
đầu tháng
đầu tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.