- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
(khẩu) sản phụ; phụ nữ đang ở cữ
Bà đẻ cần được nghỉ ngơi thật tốt.
(khẩu) sản phụ; phụ nữ đang ở cữ
Bà đẻ cần được nghỉ ngơi thật tốt.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) sản phụ; phụ nữ đang ở cữ
(khẩu) sản phụ; phụ nữ đang ở cữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.