- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
điểm viễn cực của quỹ đạo Mặt Trăng (thiên thể giả định trong chiêm tinh cổ đại Trung Hoa, được cho là cản trở hành trình của Mặt Trăng)
điểm viễn cực của quỹ đạo Mặt Trăng (thiên thể giả định trong chiêm tinh cổ đại Trung Hoa, được cho là cản trở hành trình của Mặt Trăng)
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
điểm viễn cực của quỹ đạo Mặt Trăng (thiên thể giả định trong chiêm tinh cổ đại Trung Hoa, được cho là cản trở hành trình của Mặt Trăng)
điểm viễn cực của quỹ đạo Mặt Trăng (thiên thể giả định trong chiêm tinh cổ đại Trung Hoa, được cho là cản trở hành trình của Mặt Trăng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.