- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
hoa hồng Trung Quốc (Rosa chinensis); hoa nguyệt quý
Hoa nguyệt quế rất đẹp.
hoa hồng Trung Quốc (Rosa chinensis); hoa nguyệt quý
Hoa nguyệt quế rất đẹp.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
hoa hồng Trung Quốc (Rosa chinensis); hoa nguyệt quý
hoa hồng Trung Quốc (Rosa chinensis); hoa nguyệt quý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.