- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
lương tháng; thu nhập hàng tháng
Lương tháng của anh ấy là bao nhiêu?
lương tháng; thu nhập hàng tháng
Lương tháng của anh ấy là bao nhiêu?
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
lương tháng; thu nhập hàng tháng
lương tháng; thu nhập hàng tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.