- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tay nghề; có khả năng
Anh ấy có một tay nghề nấu ăn giỏi.
có tài; có ngón nghề; khéo tay
Anh ấy có tài nấu ăn giỏi.
lén lút ngoại tình; ăn vụng (bóng về quan hệ ngoài hôn nhân)
Anh ấy có tài nấu ăn giỏi.
có tay nghề; có khả năng
Anh ấy có một tay nghề nấu ăn giỏi.
có tài; có ngón nghề; khéo tay
Anh ấy có tài nấu ăn giỏi.
lén lút ngoại tình; ăn vụng (bóng về quan hệ ngoài hôn nhân)
Anh ấy có tài nấu ăn giỏi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
có tay nghề; có khả năng
có tay nghề; có khả năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.