- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nói thẳng nói thật; có sao nói vậy
nói thẳng nói thật; có sao nói vậy
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nói thẳng nói thật; có sao nói vậy
nói thẳng nói thật; có sao nói vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.