- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
một số người; có những người
một số người; có những người
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
một số người; có những người
một số người; có những người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.