- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
người có tài sản; kẻ hữu sản
Người có tài sản là một phần quan trọng của xã hội.
người có tài sản; giai cấp hữu sản
Người có tài sản thường là người giàu.
người có tài sản; kẻ hữu sản
Người có tài sản là một phần quan trọng của xã hội.
người có tài sản; giai cấp hữu sản
Người có tài sản thường là người giàu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người có tài sản; kẻ hữu sản
người có tài sản; kẻ hữu sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.