- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nhân đạo; nhân nghĩa
Anh ấy là một người rất nhân ái.
nhân đạo; nhân nghĩa
Anh ấy là một người rất nhân ái.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
nhân đạo; nhân nghĩa
nhân đạo; nhân nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.