- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có người đang nhớ đến bạn (người ta nói vậy khi ai đó hắt hơi)
Có người nhớ bạn!
có người đang nhớ đến bạn (người ta nói vậy khi ai đó hắt hơi)
Có người nhớ bạn!
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
có người đang nhớ đến bạn (người ta nói vậy khi ai đó hắt hơi)
có người đang nhớ đến bạn (người ta nói vậy khi ai đó hắt hơi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.