- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Xin hỏi có việc gì vậy? (dùng khi hỏi lịch sự mục đích của khách)
中客气地问别人有什么事情或需求kèqi de wèn biérén yǒu shénme shìqing huò xūqiú
Xin hỏi, có việc gì vậy?
Quý khách/ngài cần gì ạ? (dùng để hỏi lịch sự)
中询问别人有什么需要或想说的话xúnwèn biérén yǒu shénme xūyào huò xiǎng shuō de huà
có việc gì quý báu vậy? (khách sáo hỏi mục đích đến thăm)
Xin hỏi có việc gì vậy? (dùng khi hỏi lịch sự mục đích của khách)
中客气地问别人有什么事情或需求kèqi de wèn biérén yǒu shénme shìqing huò xūqiú
Xin hỏi, có việc gì vậy?
Quý khách/ngài cần gì ạ? (dùng để hỏi lịch sự)
中询问别人有什么需要或想说的话xúnwèn biérén yǒu shénme xūyào huò xiǎng shuō de huà
có việc gì quý báu vậy? (khách sáo hỏi mục đích đến thăm)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Xin hỏi có việc gì vậy? (dùng khi hỏi lịch sự mục đích của khách)
Xin hỏi có việc gì vậy? (dùng khi hỏi lịch sự mục đích của khách)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.