- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả
có tác dụng; có hiệu quả
Phương pháp này rất có tác dụng.
dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả
có tác dụng; có hiệu quả
Phương pháp này rất có tác dụng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả
dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.