- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có quyết tâm; kiên quyết
Anh ấy là một người rất có quyết tâm.
có quyết tâm; kiên quyết
Anh ấy là một người rất có quyết tâm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
có quyết tâm; kiên quyết
có quyết tâm; kiên quyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.