- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có lợi cho; có ích cho
có lợi cho; có ích cho
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
có lợi cho; có ích cho
có lợi cho; có ích cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.