- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có lợi; đáng giá
Công việc kinh doanh này có lợi nhuận.
có lợi; đáng giá
Công việc kinh doanh này có lợi nhuận.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
có lợi; đáng giá
có lợi; đáng giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.