- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
không giống nhau; khác nhau
Hai nền văn hóa này khác nhau.
khác nhau; khác biệt; bất đồng
Hai nền văn hóa này có sự khác biệt.
không đều; không bằng nhau; khác nhau
Trình độ của hai người họ không bằng nhau.
không giống nhau; khác nhau
Hai nền văn hóa này khác nhau.
khác nhau; khác biệt; bất đồng
Hai nền văn hóa này có sự khác biệt.
không đều; không bằng nhau; khác nhau
Trình độ của hai người họ không bằng nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
không giống nhau; khác nhau
không giống nhau; khác nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có thể thay đổi; khả biến
Từ này khác với những từ khác.
có thể thay đổi; khả biến
Từ này khác với những từ khác.