- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có ích cho; góp phần vào; thúc đẩy
中对某事有帮助、起促进作用duì mǒu shì yǒu bāngzhù、qǐ cùjìn zuòyòng
Điều này có lợi cho sức khỏe của chúng ta.
có ích cho; góp phần vào; thúc đẩy
中对某事有帮助、起促进作用duì mǒu shì yǒu bāngzhù、qǐ cùjìn zuòyòng
Điều này có lợi cho sức khỏe của chúng ta.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
có ích cho; góp phần vào; thúc đẩy
có ích cho; góp phần vào; thúc đẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.