- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Xin phiền; cảm ơn đã vất vả giúp đỡ (lời lịch sự khi nhờ vả hoặc sau khi được giúp)
Làm phiền anh rồi.
Xin phiền; cảm ơn đã vất vả giúp đỡ (lời lịch sự khi nhờ vả hoặc sau khi được giúp)
Làm phiền anh rồi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Xin phiền; cảm ơn đã vất vả giúp đỡ (lời lịch sự khi nhờ vả hoặc sau khi được giúp)
Xin phiền; cảm ơn đã vất vả giúp đỡ (lời lịch sự khi nhờ vả hoặc sau khi được giúp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.