- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
trông hấp dẫn; có vẻ ngoài thu hút (nhất là với người mua)
Cái bánh này trông rất hấp dẫn.
trông hấp dẫn; có vẻ ngoài thu hút (nhất là với người mua)
Cái bánh này trông rất hấp dẫn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
trông hấp dẫn; có vẻ ngoài thu hút (nhất là với người mua)
trông hấp dẫn; có vẻ ngoài thu hút (nhất là với người mua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.