- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nói mà không có ý xấu; miệng nói lòng không [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện vô tâm.
nói mà không có ý xấu; miệng nói lòng không [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện vô tâm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nói mà không có ý xấu; miệng nói lòng không [thành ngữ]
nói mà không có ý xấu; miệng nói lòng không [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.