- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
được mọi người ca ngợi; tiếng lành đồn xa [thành ngữ]
Tác phẩm của anh ấy được mọi người ca ngợi.
được mọi người ca ngợi; tiếng lành đồn xa [thành ngữ]
Tác phẩm của anh ấy được mọi người ca ngợi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
được mọi người ca ngợi; tiếng lành đồn xa [thành ngữ]
được mọi người ca ngợi; tiếng lành đồn xa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.