- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hào phóng; tự nhiên; thanh lịch
Anh ấy mặc quần áo rất sành điệu.
hào phóng; tự nhiên; thanh lịch
Anh ấy mặc quần áo rất sành điệu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
hào phóng; tự nhiên; thanh lịch
hào phóng; tự nhiên; thanh lịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.