- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
sống động; sinh động; hữu thanh hữu sắc [thành ngữ]
Câu chuyện anh ấy kể rất sinh động.
sống động; có thanh có sắc; sinh động hấp dẫn [thành ngữ]
Màn trình diễn của anh ấy rất sống động.
sống động; sinh động; hữu thanh hữu sắc [thành ngữ]
Câu chuyện anh ấy kể rất sinh động.
sống động; có thanh có sắc; sinh động hấp dẫn [thành ngữ]
Màn trình diễn của anh ấy rất sống động.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
sống động; sinh động; hữu thanh hữu sắc [thành ngữ]
sống động; sinh động; hữu thanh hữu sắc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.