- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
không xứng với thân phận; hạ thấp thể diện
Làm như vậy là không giữ thể diện.
không xứng với thân phận; hạ thấp thể diện
Làm như vậy là không giữ thể diện.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
không xứng với thân phận; hạ thấp thể diện
không xứng với thân phận; hạ thấp thể diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.