- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thất lễ không ra đón từ xa, xin thứ lỗi (lời khách sáo khi không ra đón khách)
Xin lỗi vì đã không ra đón, mong bạn thông cảm.
Thất lễ không ra đón từ xa, xin thứ lỗi (lời khách sáo khi không ra đón khách)
Xin lỗi vì đã không ra đón, mong bạn thông cảm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Thất lễ không ra đón từ xa, xin thứ lỗi (lời khách sáo khi không ra đón khách)
Thất lễ không ra đón từ xa, xin thứ lỗi (lời khách sáo khi không ra đón khách)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.