- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có mặt mũi; có danh vọng; được nể trọng [thành ngữ]
Anh ấy là một người có địa vị.
có mặt mũi; có danh vọng; được nể trọng [thành ngữ]
Anh ấy là một người có địa vị.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
có mặt mũi; có danh vọng; được nể trọng [thành ngữ]
có mặt mũi; có danh vọng; được nể trọng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.