- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có hại mà không có lợi; chỉ hại không lợi [thành ngữ]
Hút thuốc lá có hại mà không có lợi.
có hại mà không có lợi; chỉ hại không lợi [thành ngữ]
Hút thuốc lá có hại mà không có lợi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
có hại mà không có lợi; chỉ hại không lợi [thành ngữ]
có hại mà không có lợi; chỉ hại không lợi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.