- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đã nhiều năm; từ nhiều năm nay
Anh ấy đã không về nhà nhiều năm rồi.
đã nhiều năm; từ nhiều năm nay
Anh ấy đã không về nhà nhiều năm rồi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
đã nhiều năm; từ nhiều năm nay
đã nhiều năm; từ nhiều năm nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.