- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
còn chờ; còn cần (phải làm)
Vấn đề này còn phải giải quyết.
còn chờ; chưa được giải quyết; cần phải (chờ)
Việc này còn chờ giải quyết.
còn chờ; còn cần (phải làm)
Vấn đề này còn phải giải quyết.
còn chờ; chưa được giải quyết; cần phải (chờ)
Việc này còn chờ giải quyết.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
còn chờ; còn cần (phải làm)
còn chờ; còn cần (phải làm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.