- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
được cái này mất cái kia [thành ngữ]
Cuộc đời có được có mất, không cần quá bận tâm.
lợi hại; được mất; lợi lộc và tổn thất
Cuộc sống luôn có được có mất.
được cái này, mất cái kia; có được có mất [thành ngữ]
được cái này mất cái kia [thành ngữ]
Cuộc đời có được có mất, không cần quá bận tâm.
lợi hại; được mất; lợi lộc và tổn thất
Cuộc sống luôn có được có mất.
được cái này, mất cái kia; có được có mất [thành ngữ]
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
được cái này mất cái kia [thành ngữ]
được cái này mất cái kia [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cuộc sống là có được có mất.
Cuộc sống là có được có mất.