- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
cao quý; đức hạnh (kính ngữ, dùng cho người khác)
Anh ấy là một người có đức hạnh.
cao quý; đức hạnh (kính ngữ, dùng cho người khác)
Anh ấy là một người có đức hạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
cao quý; đức hạnh (kính ngữ, dùng cho người khác)
cao quý; đức hạnh (kính ngữ, dùng cho người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.