- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có chí; có hoài bão
Anh ấy là một thanh niên có chí tiến thủ.
có chí; có hoài bão
Anh ấy là một thanh niên có chí tiến thủ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có chí; có hoài bão
có chí; có hoài bão
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.