- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tham vọng; tinh thần cầu tiến
Anh ấy là một thanh niên có chí khí.
tham vọng; tinh thần cầu tiến
Anh ấy là một thanh niên có chí khí.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tham vọng; tinh thần cầu tiến
tham vọng; tinh thần cầu tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.