- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
kiên trì; bền lòng; có nghị lực
Người kiên trì thì việc gì cũng thành công.
kiên trì; bền lòng; có nghị lực
Người kiên trì thì việc gì cũng thành công.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
kiên trì; bền lòng; có nghị lực
kiên trì; bền lòng; có nghị lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.