- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tình cảm; đang yêu; hữu tình
Hai người họ đang yêu nhau.
có tình cảm; hữu tình; (Phật) chúng sinh hữu tình
có tình cảm; đang yêu; hữu tình
Hai người họ đang yêu nhau.
có tình cảm; hữu tình; (Phật) chúng sinh hữu tình
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
có tình cảm; đang yêu; hữu tình
có tình cảm; đang yêu; hữu tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.