- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
cặp đôi; người yêu; cặp tình nhân
Những người yêu nhau cuối cùng sẽ thành vợ chồng.
cặp đôi; người yêu; cặp tình nhân
Những người yêu nhau cuối cùng sẽ thành vợ chồng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cặp đôi; người yêu; cặp tình nhân
cặp đôi; người yêu; cặp tình nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.