- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thú vị; có ý nghĩa
中令人感到快乐或有趣;值得注意lìng rén gǎn dào kuài lè huò yǒu qù;zhí de zhù yì
Cuốn sách này rất thú vị.
thú vị; có ý nghĩa
中令人感到快乐或有趣lìng rén gǎndào kuàilè huò yǒuqù
vui; thú vị; thú vui
thú vị; có ý nghĩa
中令人感到快乐或有趣;值得注意lìng rén gǎn dào kuài lè huò yǒu qù;zhí de zhù yì
Cuốn sách này rất thú vị.
thú vị; có ý nghĩa
中令人感到快乐或有趣lìng rén gǎndào kuàilè huò yǒuqù
vui; thú vị; thú vui
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thú vị; có ý nghĩa
thú vị; có ý nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bộ phim này rất thú vị.
thấm vị; đậm đà (thức ăn thấm gia vị); thú vị; hấp dẫn
中令人觉得快乐或高兴的;引起注意力的lìng rén juéde kuàilè huò gāoxìng de; yǐnqǐ zhùyìlì de
Bộ phim này rất thú vị.
thấm vị; đậm đà (thức ăn thấm gia vị); thú vị; hấp dẫn
中令人觉得快乐或高兴的;引起注意力的lìng rén juéde kuàilè huò gāoxìng de; yǐnqǐ zhùyìlì de